main course

main course

The waiter serves the main course to the family at the table.

Định nghĩa

Danh từ: - Món chính: "main course" món ăn chính trong một bữa ăn, thường món lớn quan trọng nhất, được phục vụ sau món khai vị trước món tráng miệng. - Buồm chính: Trong hàng hải, "main course" còn chỉ buồm vuông lớn nhất trên cột buồm chính của tàu.

dụ sử dụng
  • (Cho món chính, chúng tôi đã ăn cá hồi nướng với rau củ.)
  • (Nhà hàng cung cấp ba lựa chọn món chính: bít tết, hoặc ống.)
  • (Sau món khai vị, món chính được phục vụ với nghi thức trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Main course" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ món ăn chính trong thực đơn, có thể kèm theo món phụ (side dishes).

    • The main course was a hearty beef stew, accompanied by mashed potatoes and green beans. (Món chính món thịt hầm thịnh soạn, kèm với khoai tây nghiền đậu xanh.)
  • "Main course" trong ngữ cảnh hàng hải: Rất hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu trong thuật ngữ chuyên ngành.

    • The sailors adjusted the main course to catch the wind. (Các thủy thủ điều chỉnh buồm chính để đón gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Main (n): Cũng có thể dùng để chỉ món chính, nhưng thường cần ngữ cảnh rõ ràng.

    • What would you like for your main? (Bạn muốn dùng món chính ?)
  • Course (n): Món ăn trong một bữa ăn (món khai vị, món chính, món tráng miệng).

    • The first course was a light soup. (Món đầu tiên một món súp nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrée: Trong tiếng Anh Mỹ, "entrée" thường đồng nghĩa với "main course" (món chính), nhưng trong tiếng Anh Anh, "entrée" lại món khai vị.
  • Principal dish: Món ăn chính, trang trọng hơn.
    • The principal dish of the evening was roast lamb. (Món chính của buổi tối thịt cừu nướng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "main course". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "serve" hoặc "have" với "main course": - Serve the main course: Phục vụ món chính. - The waiter served the main course promptly. (Người phục vụ đã mang món chính ra nhanh chóng.)

  • Have the main course: Ăn món chính.
    • We had the main course after the appetizers. (Chúng tôi ăn món chính sau món khai vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "main course". Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm "main" trong các thành ngữ như: - The main event: Sự kiện chính. - The concert was the main event of the festival. (Buổi hòa nhạc sự kiện chính của lễ hội.)